學華語Kaori Dict

鐵棒

giản thể: 铁棒

tiěbàng

ㄊㄧㄝˇ ㄅㄤˋ

THIẾT BỔNG

  1. 1.gậy sắt
  2. 2.thanh thép

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們試圖用一根鐵棒撬開鎖。

    tāmen shìtú yòng yī gēn tiěbàng qiàokāi suǒ。

    Họ cố gắng dùng một thanh sắt để mở khóa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鐵棒 nghĩa là gì? · Kaori Dict