例句Câu ví dụ
- 1
貓咪鑽床底下了。
māomī zuànchuáng dǐxia le。
Con mèo đã trốn dưới gối giường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 床SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.
貓咪鑽床底下了。
māomī zuànchuáng dǐxia le。
Con mèo đã trốn dưới gối giường