學華語Kaori Dict

鑽進

giản thể: 钻进

zuānjìn

ㄗㄨㄢ ㄐㄧㄣˋ

KHOAN TIẾN

  1. 1.chui vào
  2. 2.đi sâu vào (học tập, công việc, v.v.)
  3. 3.chen vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    我明明看見一只貓鑽進紙箱里了。

    wǒ míngmíng kànjiàn yī zhǐ māo zuānjìn zhǐxiāng lǐ le。

    Tôi rõ ràng đã thấy một con mèo chui vào hộp giấy

  • 2

    想找個地縫鑽進去。

    xiǎng zhǎo gě de féng zuānjìn qù。

    Muốn tìm một khe hở đất để chui vào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鑽進 nghĩa là gì? · Kaori Dict