- 1.chui vào
- 2.đi sâu vào (học tập, công việc, v.v.)
- 3.chen vào

例句Câu ví dụ
- 1
我明明看見一只貓鑽進紙箱里了。
wǒ míngmíng kànjiàn yī zhǐ māo zuānjìn zhǐxiāng lǐ le。
Tôi rõ ràng đã thấy một con mèo chui vào hộp giấy
- 2
想找個地縫鑽進去。
xiǎng zhǎo gě de féng zuānjìn qù。
Muốn tìm một khe hở đất để chui vào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!