學華語Kaori Dict

針線活

giản thể: 针线活

zhēnxiànhuó

ㄓㄣ ㄒㄧㄢˋ ㄏㄨㄛˊ

CHÂM TUYẾN HOẠT

例句Câu ví dụ

  • 1

    她放下手中的針線活,並站了起來。

    tā fàngxià shǒu zhòngdì zhēnxiànhuó, bìng zhàn le qǐlai。

    Cô ấy đặt xuống công việc may vá và đứng dậy

  • 2

    她擅長針線活。

    tā shàncháng zhēnxiànhuó。

    Cô giỏi thêu thùa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

针线活 nghĩa là gì? · Kaori Dict