- 1.thêu thùa
- 2.may vá

例句Câu ví dụ
- 1
她放下手中的針線活,並站了起來。
tā fàngxià shǒu zhòngdì zhēnxiànhuó, bìng zhàn le qǐlai。
Cô ấy đặt xuống công việc may vá và đứng dậy
- 2
她擅長針線活。
tā shàncháng zhēnxiànhuó。
Cô giỏi thêu thùa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.