學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鍾馗
鍾馗
giản thể:
钟馗
Zhōng
Kuí
[ㄓㄨㄥ ㄎㄨㄟˊ]
CHUNG QUỲ
1.
Chung Quỳ (nhân vật thần thoại, được cho là xua đuổi tà ma)
2.
(bóng) người có dũng khí chống lại điều ác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
分鐘
fēnzhōng
phút
鐘
zhōng
một cái chuông (lớn) (LT: 架[jia4])
鬧鐘
nàozhōng
đồng hồ báo thức
鐘頭
zhōngtóu
giờ
警鐘
jǐngzhōng
chuông báo động
時鐘
shízhōng
đồng hồ (thường chỉ đồng hồ treo tường hoặc để bàn)
秒鐘
miǎozhōng
(thời gian) giây
鍾愛
zhōngài
trân quý
逐字解
Từng chữ trong từ
鍾
chung
cốc
馗
quỳ
cằm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
钟馗 nghĩa là gì? · Kaori Dict