- 1.Tiền Chung Thư (1910-1998), học giả văn học và tiểu thuyết gia, tác giả tiểu thuyết Vây Thành 圍城|围城 năm 1947
Cách đọc khác:QiánZhōngshū — Qian Zhongshu (1910–1998), học giả và nhà văn Trung Quốc, tác giả tiểu thuyết năm 1947 围城|围城[Wei2 cheng2] Tiêu thành

例句Câu ví dụ
- 1
《圍城》的作者是錢鐘書。
《 wéichéng 》 de zuòzhě shì QiánZhōngshū。
Tác giả của cuốn sách Fortress Besieged là Qian Zhongshu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
- 鐘CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.