學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鉛筆盒
鉛筆盒
giản thể:
铅笔盒
qiān
bǐ
hé
[ㄑㄧㄢ ㄅㄧˇ ㄏㄜˊ]
DUYÊN BÚT HẠP
1.
hộp bút chì
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
筆
bǐ
bút
筆記
bǐjì
ghi chép lại
筆記本
bǐjìběn
sổ tay (văn phòng phẩm)
盒子
hézi
hộp
毛筆
máobǐ
bút lông
鉛筆
qiānbǐ
bút chì
鋼筆
gāngbǐ
bút máy
盒
hé
hộp nhỏ
逐字解
Từng chữ trong từ
鉛
duyên
chì (phần tử 82, Pb)
筆
bút
bút viết
盒
hạp, hộp
hộp nhỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
铅笔盒 nghĩa là gì? · Kaori Dict