學華語Kaori Dict

銅翅水雉

giản thể: 铜翅水雉

tóngchìshuǐzhì

ㄊㄨㄥˊ ㄔˋ ㄕㄨㄟˇ ㄓˋ

ĐỒNG SÍ THUỶ TRĨ

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) jacana cánh đồng (Metopidius indicus)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

铜翅水雉 nghĩa là gì? · Kaori Dict