學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
銓
銓
giản thể:
铨
quán
[ㄑㄩㄢˊ]
THUYÊN
1.
đánh giá
2.
chọn lựa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
胡銓
HúQuán
Hu Quan (1102-1180), quan chức và nhà thơ thời Tống
銓衡
quánhéng
đo lường và chọn lựa nhân tài
蔣士銓
JiǎngShìquán
Jiang Shiquan (1725-1784), nhà thơ thời Thanh, một trong ba nhà thơ lớn thời Càn Long 乾嘉三大家
銓敘部
Quánxùbù
Bộ Nội vụ, Đài Loan
逐字解
Từng chữ trong từ
銓
thuyên
cân, đo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
全
quán
tất cả
圈
quān
hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:個|个[ge4])
勸
quàn
khuyên
泉
quán
suối (dòng nước nhỏ)
拳
quán
nắm đấm
券
quàn
trái phiếu (đặc biệt là tài liệu chia làm hai, mỗi bên giữ một nửa)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
铨 nghĩa là gì? · Kaori Dict