學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鋪床
鋪床
giản thể:
铺床
pū
chuáng
[ㄆㄨ ㄔㄨㄤˊ]
PHÔ SÀNG
1.
dọn giường
2.
trải chăn ga gối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
床
chuáng
giường
起床
qǐchuáng
thức dậy; ngủ dậy
鋪
pū
trải
病床
bìngchuáng
giường bệnh
臨床
línchuáng
lâm sàng
臥鋪
wòpù
giường nằm (trên tàu)
鋪路
pūlù
lát (bằng đá lát)
床位
chuángwèi
giường (trong bệnh viện, khách sạn, tàu hoả, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
鋪
phố, phô
dàn trải ra, sắp xếp
床
sàng, giường
giường, ghế
記憶技巧
Mẹo nhớ
床
SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
铺床 nghĩa là gì? · Kaori Dict