學華語Kaori Dict

鎖門

giản thể: 锁门

suǒmén

ㄙㄨㄛˇ ㄇㄣˊ

TOẢ MÔN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們忘了鎖門。

    tāmen wàng le suǒmén。

    Họ quên khóa cửa.

  • 2

    我們晚上鎖門。

    wǒmen wǎnshang suǒmén。

    Chúng tôi khóa cửa vào ban đêm

  • 3

    我們沒有鎖門。

    wǒmen méiyǒu suǒmén。

    Chúng tôi không khóa cửa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

锁门 nghĩa là gì? · Kaori Dict