例句Câu ví dụ
- 1
他們忘了鎖門。
tāmen wàng le suǒmén。
Họ quên khóa cửa.
- 2
我們晚上鎖門。
wǒmen wǎnshang suǒmén。
Chúng tôi khóa cửa vào ban đêm
- 3
我們沒有鎖門。
wǒmen méiyǒu suǒmén。
Chúng tôi không khóa cửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
