學華語Kaori Dict

鍋碗瓢盆

giản thể: 锅碗瓢盆

guōwǎnpiáopén

ㄍㄨㄛ ㄨㄢˇ ㄆㄧㄠˊ ㄆㄣˊ

OA OẢN BIỀU BỒN

  1. 1.dụng cụ nhà bếp (văn học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    鍋碗瓢盆,壇壇罐罐。

    guōwǎnpiáopén, tán tán guàn guàn。

    Chén bát nồi chảo,坛坛罐罐

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

锅碗瓢盆 nghĩa là gì? · Kaori Dict