學華語Kaori Dict

giản thể:

fēng

ㄈㄥ

PHONG

  1. 1.mũi giáo
  2. 2.lưỡi dụng cụ
  3. 3.tiên phong
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tiền đạo (trong đội thể thao)

例句Câu ví dụ

  • 1

    日本人兵鋒挫於長沙,但元氣未損,不能掉以輕心。

    Rìběnrén bīng fēng cuò yú Chángshā, dàn yuánqì wèi sǔn, bùnéng diàoyǐqīngxīn。

    Lực lượng binh lính Nhật Bản bị đánh bại tại Trường Sa, nhưng tinh thần chưa tổn thương, không thể coi thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

锋 nghĩa là gì? · Kaori Dict