學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
錫伯
錫伯
giản thể:
锡伯
Xī
bó
[ㄒㄧ ㄅㄛˊ]
TÍCH BÁ
1.
dân tộc Xibo ở đông bắc Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
伯伯
bóbo
anh của cha
伯母
bómǔ
vợ của anh trai của cha
伯父
bófù
anh của cha
錫
xī
thiếc (hóa học)
阿拉伯語
Ālābóyǔ
ngôn ngữ Ả Rập
伯爵
bójué
bá tước
伯
bà
biến thể của 霸[ba4]
伯
bǎi
một trăm (cách dùng cũ)
逐字解
Từng chữ trong từ
錫
tích, thiếc
kẽm (nguyên tố 50, Sn)
伯
bá, bách
chàng trai lớn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
稀薄
xībó
mỏng
錫箔
xībó
giấy thiếc
記憶技巧
Mẹo nhớ
伯
BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
锡伯 nghĩa là gì? · Kaori Dict