學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鋸掉
鋸掉
giản thể:
锯掉
jù
diào
[ㄐㄩˋ ㄉㄧㄠˋ]
CƯA ĐIỆU
1.
cưa đứt (cành, v.v.); cưa cụt (chi)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
掉
diào
rơi
去掉
qùdiào
loại bỏ
鋸
jù
cái cưa (LT:把[ba3])
掉頭
diàotóu
quay đầu
丟掉
diūdiào
mất
忘掉
wàngdiào
quên
掉隊
diàoduì
bị tụt lại
關掉
guāndiào
tắt đi; ngắt đi
逐字解
Từng chữ trong từ
鋸
cưa, cư
cưa
掉
điệu, trao
quay, chuyển động
記憶技巧
Mẹo nhớ
掉
ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
锯掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict