學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鍍
鍍
giản thể:
镀
dù
[ㄉㄨˋ]
ĐỘ
1.
mạ (vàng, bạc,...)
2.
(tiền tố) mạ -
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鍍金
dùjīn
mạ vàng; dát vàng
鍍上
dùshàng
mạ (vàng, bạc,...)
鍍層
dùcéng
lớp mạ crôm, đồng, v.v.
鍍銀
dùyín
mạ bạc
鍍鋅
dùxīn
mạ kẽm
電鍍
diàndù
mạ điện
逐字解
Từng chữ trong từ
鍍
độ
lớp phủ, phủ lên, mạ vàng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
讀
dú
đọc ra; đọc to
度
dù
vượt qua
毒
dú
chất độc
堵
dǔ
chặn (đường, ống, v.v.)
賭
dǔ
cá cược; đánh bạc
渡
dù
băng qua
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
镀 nghĩa là gì? · Kaori Dict