學華語Kaori Dict

鏡花緣

giản thể: 镜花缘

JìnghuāYuán

ㄐㄧㄥˋ ㄏㄨㄚ ㄩㄢˊ

KÍNH HOA DUYÊN

  1. 1.Jinghua Yuan hay Hoa trong gương, tiểu thuyết giả tưởng và uyên bác thời Thanh (đầu thế kỷ 19) của Lý Như Trinh 李汝珍[Li3 Ru3 zhen1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

镜花缘 nghĩa là gì? · Kaori Dict