學華語Kaori Dict

長命百歲

giản thể: 长命百岁

chángmìngbǎisuì

ㄔㄤˊ ㄇㄧㄥˋ ㄅㄞˇ ㄙㄨㄟˋ

TRƯỜNG MỆNH BÁCH TUẾ

  1. 1.Cầu chúc sống đến trăm tuổi; mong người nào đó sống lâu

例句Câu ví dụ

  • 1

    祝你長命百歲!

    zhù nǐ chángmìngbǎisuì!

    Chúc mừng sinh nhật, sống lâu trăm tuổi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長命百歲 nghĩa là gì? · Kaori Dict