- 1.Cầu chúc sống đến trăm tuổi; mong người nào đó sống lâu

例句Câu ví dụ
- 1
祝你長命百歲!
zhù nǐ chángmìngbǎisuì!
Chúc mừng sinh nhật, sống lâu trăm tuổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.