例句Câu ví dụ
- 1
她留著長發。
tā liú zhe chángfà。
Cô ấy để tóc dài
- 2
長發看著很漂亮。
chángfà kàn zhe hěn piàoliang。
Tóc dài trông rất đẹp
- 3
長發現在過時了。
chángfà xiànzài guòshí le。
Tóc dài hiện tại đã lỗi thời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
