例句Câu ví dụ
- 1
我會唱法語歌了!
wǒ huì chàngfǎ yǔ gē le!
Tôi đã có thể hát bài hát tiếng Pháp
- 2
湯姆想學唱法語歌。
Tāngmǔ xiǎng xué chàngfǎ yǔ gē。
Tom muốn học cách hát bài hát tiếng Pháp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 唱XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
