學華語Kaori Dict

唱法

chàng

ㄔㄤˋ ㄈㄚˇ

XƯỚNG PHÁP

  1. 1.phong cách hát
  2. 2.phương pháp hát

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會唱法語歌了!

    wǒ huì chàngfǎ yǔ gē le!

    Tôi đã có thể hát bài hát tiếng Pháp

  • 2

    湯姆想學唱法語歌。

    Tāngmǔ xiǎng xué chàngfǎ yǔ gē。

    Tom muốn học cách hát bài hát tiếng Pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唱法 nghĩa là gì? · Kaori Dict