學華語Kaori Dict

門前

giản thể: 门前

ménqián

ㄇㄣˊ ㄑㄧㄢˊ

MÔN TIỀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們在門前等你。

    tāmen zài ménqián děng nǐ。

    Họ đang đợi anh ở trước cửa.

  • 2

    有位年輕人在門前唱歌.

    yǒu wèi niánqīngrén zài ménqián chànggē .

    Có một người trẻ đang hát trước cửa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

門前 nghĩa là gì? · Kaori Dict