例句Câu ví dụ
- 1
他們在門前等你。
tāmen zài ménqián děng nǐ。
Họ đang đợi anh ở trước cửa.
- 2
有位年輕人在門前唱歌.
yǒu wèi niánqīngrén zài ménqián chànggē .
Có một người trẻ đang hát trước cửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
