學華語Kaori Dict

門外

giản thể: 门外

ménwài

ㄇㄣˊ ㄨㄞˋ

MÔN NGOẠI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在學兩門外語。

    wǒ zài xué liǎng ménwài yǔ。

    Tôi đang học hai ngoại ngữ

  • 2

    我正在學兩門外語。

    wǒ zhèngzài xué liǎng ménwài yǔ。

    Tôi đang học hai ngoại ngữ.

  • 3

    學一門外語是很難的。

    xué yī ménwài yǔ shì hěn nán de。

    Học một ngoại ngữ là khó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

門外 nghĩa là gì? · Kaori Dict