例句Câu ví dụ
- 1
我在學兩門外語。
wǒ zài xué liǎng ménwài yǔ。
Tôi đang học hai ngoại ngữ
- 2
我正在學兩門外語。
wǒ zhèngzài xué liǎng ménwài yǔ。
Tôi đang học hai ngoại ngữ.
- 3
學一門外語是很難的。
xué yī ménwài yǔ shì hěn nán de。
Học một ngoại ngữ là khó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
