學華語Kaori Dict

門廊

giản thể: 门廊

ménláng

ㄇㄣˊ ㄌㄤˊ

MÔN LANG

  1. 1.hiên
  2. 2.mặt tiền
  3. 3.cổng vòm
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sân
  2. 5.thềm

例句Câu ví dụ

  • 1

    三個男人在門廊上在等你。

    sān gě nánrén zài ménláng shàng zài děng nǐ。

    Ba người đàn ông đang đợi anh ở hành lang

  • 2

    門廊上有一只臭鼬。

    ménláng shàng yǒu yī zhǐ chòuyòu。

    Có một con dơi hôi ở hành lang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

門廊 nghĩa là gì? · Kaori Dict