
例句Câu ví dụ
- 1
三個男人在門廊上在等你。
sān gě nánrén zài ménláng shàng zài děng nǐ。
Ba người đàn ông đang đợi anh ở hành lang
- 2
門廊上有一只臭鼬。
ménláng shàng yǒu yī zhǐ chòuyòu。
Có một con dơi hôi ở hành lang
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.