- 1.Cái tay nắm cửa; tay nắm cửa

例句Câu ví dụ
- 1
她慢慢轉動門把手。
tā mànmàn zhuǎndòng ménbǎshou。
Cô ấy từ từ quay tay quay cửa
- 2
他深深地嘆了口氣,將手放在了門把手上。
tā shēnshēn de tàn le kǒuqì, jiāng shǒu fàng zài le ménbǎshou shàng。
Anh ta thở dài sâu, rồi đặt tay lên tay gạt cửa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.