學華語Kaori Dict

門把手

giản thể: 门把手

ménshou

ㄇㄣˊ ㄅㄚˇ ㄕㄡ˙

MÔN BẢ THỦ

  1. 1.Cái tay nắm cửa; tay nắm cửa

例句Câu ví dụ

  • 1

    她慢慢轉動門把手。

    tā mànmàn zhuǎndòng ménbǎshou。

    Cô ấy từ từ quay tay quay cửa

  • 2

    他深深地嘆了口氣,將手放在了門把手上。

    tā shēnshēn de tàn le kǒuqì, jiāng shǒu fàng zài le ménbǎshou shàng。

    Anh ta thở dài sâu, rồi đặt tay lên tay gạt cửa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

門把手 nghĩa là gì? · Kaori Dict