學華語Kaori Dict

門派

giản thể: 门派

ménpài

ㄇㄣˊ ㄆㄞˋ

MÔN PHÁI

  1. 1.phái
  2. 2.trường phái (nhóm người theo một học thuyết cụ thể)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你們四大門派榜上都有名。

    nǐmen sìdà ménpài bǎng Shàngdū yǒumíng。

    Các ngươi đều có danh trên bảng danh sách bốn phái lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

門派 nghĩa là gì? · Kaori Dict