- 1.phái
- 2.trường phái (nhóm người theo một học thuyết cụ thể)

例句Câu ví dụ
- 1
你們四大門派榜上都有名。
nǐmen sìdà ménpài bǎng Shàngdū yǒumíng。
Các ngươi đều có danh trên bảng danh sách bốn phái lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.