學華語Kaori Dict

門衛

giản thể: 门卫

ménwèi

ㄇㄣˊ ㄨㄟˋ

MÔN VỆ

  1. 1.bảo vệ cổng
  2. 2.lính gác

例句Câu ví dụ

  • 1

    在夜總會外面站著兩個虎背熊腰的門衛。

    zài yèzǒnghuì wàimiàn zhàn zhe liǎng gě hǔbèixióngyāo de ménwèi。

    Ở bên ngoài câu lạc bộ đêm có hai bảo vệ to lớn, gầy gò

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

門衛 nghĩa là gì? · Kaori Dict