例句Câu ví dụ
- 1
在夜總會外面站著兩個虎背熊腰的門衛。
zài yèzǒnghuì wàimiàn zhàn zhe liǎng gě hǔbèixióngyāo de ménwèi。
Ở bên ngoài câu lạc bộ đêm có hai bảo vệ to lớn, gầy gò
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
