- 1.lơ đãng
- 2.đào ngũ
- 3.trốn khỏi quân ngũ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.vắng mặt không phép (AWOL)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在開小差。
Tāngmǔ zài kāixiǎochāi。
Tom đang lơ đãng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!