- 1.khai sáng
- 2.cởi mở
- 3.thời kỳ khai sáng

例句Câu ví dụ
- 1
她屬於一個“開明”的社會階層。
tā shǔyú yīge “ kāimíng ” de shèhuìjiēcéng。
Cô thuộc một tầng lớp xã hội 'tiến bộ'.
- 2
他一直都對他的未來事業保持著開明的心態。
tā yīzhí dōu duì tā de wèilái shìyè bǎochí zhe kāimíng de xīntài。
Anh ấy luôn giữ thái độ cởi mở về tương lai sự nghiệp của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!