例句Câu ví dụ
- 1
花園里開滿了黃花。
huāyuán lǐ kāimǎn le huánghuā。
Trong vườn hoa nở rộ đầy hoa vàng
- 2
花園里開滿了紫丁香花。
huāyuán lǐ kāimǎn le zǐdīngxiāng huā。
Trong vườn đầy hoa đỗ quyên.
- 3
岸邊開滿了鮮花。
ànbiān kāimǎn le xiānhuā。
Cánh đồng ven bờ đầy hoa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
