- 1.mở bóng (toán học)
- 2.bắt đầu trận đấu
- 3.giậm bóng (bóng đá)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phát bóng (golf)

例句Câu ví dụ
- 1
你知道什麼時候要中線開球嗎?
nǐ zhīdào shénmeshíhou yào zhōngxiàn kāiqiú ma?
Anh có biết lúc nào sẽ mở bóng không?
- 2
裁判拋硬幣來決定誰來開球。
cáipàn pāo yìngbì lái juédìng shéi lái kāiqiú。
Người trọng tài dùng đồng xu để quyết định ai sẽ đá mở đầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!