- 1.(thành ngữ) mở rộng lãnh thổ; chinh phục vùng đất mới
- 2.(nghĩa bóng) mở rộng kinh doanh sang thị trường mới

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!