例句Câu ví dụ
- 1
再要開眼界,去看人民廣場下面的地下商場。
zài yào kāiyǎnjiè, qù kàn RénmínGuǎngchǎng xiàmiàn de dìxià shāngchǎng。
Để mở mang tầm mắt, hãy đi xem trung tâm thương mại dưới lòng quảng trường Nhân dân.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
