- 1.(cửa hàng) bắt đầu kinh doanh lần đầu tiên trong năm mới
- 2.(doanh nghiệp) có lợi nhuận
- 3.(thị trường chứng khoán) tăng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(thể thao) thắng trận đầu tiên của cuộc thi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!