- 1.Kaiyuan, thành phố cấp huyện tại châu tự trị Hồng Hà, dân tộc Hani và dân tộc Di, Vân Nam
Cách đọc khác:KāiyuǎnShì — Kaiyuan, một thành phố cấp huyện thuộc tự trị khu dân tộc thiểu số Hồng Hà Hán Nghi và Yi 紅河哈尼族彝族自治州|红河哈尼族彝族自治州[Hong2 he2 Ha1 ni2 zu2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 開原市Khai Nguyên, thành phố cấp huyện ở Thiết Lĩnh 鐵嶺|铁岭[Tie3 ling3], Liêu Ninh
- 開原市Kaiyuan, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Tieling 鐵嶺市|铁岭市[Tie3 ling3 Shi4], tỉnh Liêu Ninh
- 開遠市Kaiyuan, một thành phố cấp huyện thuộc tự trị khu dân tộc thiểu số Hồng Hà Hán Nghi và Yi 紅河哈尼族彝族自治州|红河哈尼族彝族自治州[Hong2 he2 Ha1 ni2 zu2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!