- 1.nghĩa đen: mở cửa nhìn thấy núi; nghĩa bóng: đi thẳng vào vấn đề (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
我們開門見山吧。
wǒmen kāiménjiànshān ba。
Chúng ta thẳng thắn ngay từ đầu đi
- 2
我就開門見山的說了。
wǒ jiù kāiménjiànshān de shuō le。
Tôi sẽ nói thẳng vào vấn đề
- 3
我們開門見山地說吧。
wǒmen kāiménjiànshān de shuō ba。
Chúng tôi sẽ nói thẳng vào vấn đề
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!