- 1.vượt đèn đỏ
- 2.không dừng ở đèn giao thông đỏ
- 3.(tiếng lóng) quan hệ tình dục với cô gái khi cô ấy đang hành kinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.