例句Câu ví dụ
- 1
讓門鎖著。
ràng ménsuǒ zhe。
Để cửa khóa lại.
- 2
湯姆建議我換我的門鎖。
Tāngmǔ jiànyì wǒ huàn wǒ de ménsuǒ。
Tom khuyên tôi nên thay khóa cửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
