學華語Kaori Dict

門鎖

giản thể: 门锁

ménsuǒ

ㄇㄣˊ ㄙㄨㄛˇ

MÔN TOẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓門鎖著。

    ràng ménsuǒ zhe。

    Để cửa khóa lại.

  • 2

    湯姆建議我換我的門鎖。

    Tāngmǔ jiànyì wǒ huàn wǒ de ménsuǒ。

    Tom khuyên tôi nên thay khóa cửa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

门锁 nghĩa là gì? · Kaori Dict