學華語Kaori Dict

閃亮

giản thể: 闪亮

shǎnliàng

ㄕㄢˇ ㄌㄧㄤˋ

THIỂM LƯỢNG

TOCFL 6
  1. 1.rực rỡ
  2. 2.sáng bóng
  3. 3.lóe sáng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lấp lánh
  2. 5.nhấp nháy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闪亮 nghĩa là gì? · Kaori Dict