學華語Kaori Dict

閉嘴

giản thể: 闭嘴

zuǐ

ㄅㄧˋ ㄗㄨㄟˇ

BẾ CHUỶ

TOCFL 5
  1. 1.Im miệng!
  2. 2.giống 閉上嘴巴|闭上嘴巴

例句Câu ví dụ

  • 1

    閉嘴看著。

    bìzuǐ kàn zhe。

    Đừng nói, hãy nhìn

  • 2

    你能閉嘴嗎?

    nǐ néng bìzuǐ ma ?

    Anh có thể im đi không?

  • 3

    老師叫瑪麗閉嘴。

    lǎoshī jiào Mǎlì bìzuǐ。

    Giáo viên bảo Mary im đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闭嘴 nghĩa là gì? · Kaori Dict