例句Câu ví dụ
- 1
閉嘴看著。
bìzuǐ kàn zhe。
Đừng nói, hãy nhìn
- 2
你能閉嘴嗎?
nǐ néng bìzuǐ ma ?
Anh có thể im đi không?
- 3
老師叫瑪麗閉嘴。
lǎoshī jiào Mǎlì bìzuǐ。
Giáo viên bảo Mary im đi
閉嘴看著。
bìzuǐ kàn zhe。
Đừng nói, hãy nhìn
你能閉嘴嗎?
nǐ néng bìzuǐ ma ?
Anh có thể im đi không?
老師叫瑪麗閉嘴。
lǎoshī jiào Mǎlì bìzuǐ。
Giáo viên bảo Mary im đi