學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
閉域
閉域
giản thể:
闭域
bì
yù
[ㄅㄧˋ ㄩˋ]
BẾ VỰC
1.
miền đóng
2.
trường đóng đại số (toán), ví dụ: trường số phức 複數域|复数域[fu4 shu4 yu4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
關閉
guānbì
đóng; khép (cửa sổ, v.v.)
封閉
fēngbì
đóng kín; niêm phong
區域
qūyù
khu vực
倒閉
dǎobì
phá sản
閉幕
bìmù
hạ màn
閉
bì
đóng
閉幕式
bìmùshì
lễ bế mạc
領域
lǐngyù
miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vực
逐字解
Từng chữ trong từ
閉
bế
đóng, che lại
域
vực
khu vực
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
比喻
bǐyù
so sánh
璧玉
bìyù
đĩa ngọc có lỗ ở giữa
碧玉
bìyù
ngọc bích
避雨
bìyǔ
tránh mưa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
闭域 nghĩa là gì? · Kaori Dict