學華語Kaori Dict

閉幕

giản thể: 闭幕

ㄅㄧˋ ㄇㄨˋ

BẾ MÀN

HSK 5TOCFL 6
  1. 1.hạ màn
  2. 2.hạ rèm
  3. 3.kết thúc (một cuộc họp)

例句Câu ví dụ

  • 1

    運動會閉幕了。

    yùn dòng huì bì mù le

    Cuộc thi thể thao đã khép lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闭幕 nghĩa là gì? · Kaori Dict