例句Câu ví dụ
- 1
昨天強盜闖進了店里。
zuótiān qiángdào chuǎngjìn le diàn lǐ。
Ngày hôm qua tên cướp đã đột nhập vào cửa hàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
