學華語Kaori Dict

闖進

giản thể: 闯进

chuǎngjìn

ㄔㄨㄤˇ ㄐㄧㄣˋ

SẤM TIẾN

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨天強盜闖進了店里。

    zuótiān qiángdào chuǎngjìn le diàn lǐ。

    Ngày hôm qua tên cướp đã đột nhập vào cửa hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闯进 nghĩa là gì? · Kaori Dict