學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
閒晃
閒晃
giản thể:
闲晃
xián
huàng
[ㄒㄧㄢˊ ㄏㄨㄤˋ]
NHÀN HOÀNG
1.
đi lang thang
2.
đi chơi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
休閒
xiūxián
giải trí
閒
xián
nhàn rỗi
搖晃
yáohuàng
đung đưa; lắc lư; chao đảo
晃
huǎng
làm lóa mắt
晃
huàng
lung lay
悠閒
yōuxián
nhàn nhã
一晃
yīhuǎng
(về thời gian trôi qua) trong nháy mắt
晃蕩
huàngdang
lắc
逐字解
Từng chữ trong từ
閒
nhàn, gian, gián
thoải mái
晃
hoảng, hoàng, quáng
sáng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
先皇
xiānhuáng
hoàng đế của triều đại trước
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
闲晃 nghĩa là gì? · Kaori Dict